Asphalt Nitro APK 1.8.0A cho Android

Gameloft SE MOD
3
1 đánh giá
560
Lượt tải
v1.8.0A
Phiên bản
257MB
Kích thước
Android 4.1+
Android
Thông tin
Tên Asphalt Nitro
Nhà phát hành Gameloft SE
Phiên bản 1.8.0A
Kích thước 257MB
Yêu cầu Android 4.1+
Google Play Google Play ↗
Danh mục Đua Xe
Lượt tải 560
Giá MIỄN PHÍ
Đánh giá
3/5 (1)
Tác giả
Cập nhật
(2 giờ ago)

Một game racing có 53 xe licensed từ Ferrari LaFerrari đến Bugatti Veyron, 6 quốc gia đua xe và 8 chế độ chơi, tất cả gói gọn trong file cài đặt chỉ 35MB.

Asphalt Nitro là game đua xe arcade do Gameloft phát hành trên Google Play ngày 27/10/2015, được định vị là phiên bản siêu nhẹ trong series Asphalt với khẩu hiệu “Download Fast. Drive Faster!”. Game xây dựng trên engine kế thừa từ Asphalt 8: Airborne nhưng tối ưu để chạy được trên thiết bị Android cấu hình thấp, RAM 1GB và bộ nhớ trống khoảng 200MB sau cài đặt. Tựa game này quy tụ 53 xe licensed từ Ferrari, Lamborghini, Bugatti, McLaren, BMW, Audi, Mercedes-Benz, Jaguar, RUF cho đến Mitsubishi và Renault, chia theo 5 hạng từ D đến S. Người chơi tham gia 8 chế độ đua riêng biệt gồm Classic, Knockdown, Police Chase, Gate Drift và Infected, băng qua 6 quốc gia với địa hình từ tuyết Iceland đến rừng nhiệt đới Brazil. Phiên bản 1.8.0A là bản APK mới nhất tải về cho Android từ hacapks.com.

8 chế độ đua đặc trưng từ Classic đến Police Chase trong Asphalt Nitro

Khác với phần lớn game racing mobile chỉ có 2-3 chế độ chính, Asphalt Nitro cung cấp 8 chế độ đua riêng biệt với luật chơi và mục tiêu khác nhau. Mỗi chế độ tận dụng một khía cạnh khác nhau của cơ chế lái xe, từ tốc độ thuần túy đến kỹ năng drift và chiến thuật va chạm.

Bốn chế độ đua tốc độ cơ bản bao gồm:

  • Classic: đua 7 xe trên đường đua tiêu chuẩn, về nhất vạch đích thắng. Đây là chế độ mặc định trong Career mode và chiếm khoảng 60% số race trong Season 1 Inception.
  • Versus: đua 1v1 với một đối thủ duy nhất, bản đồ cùng đường nhưng không có 6 xe đối thủ khác cản. Cốt lõi là kỹ năng cá nhân, không có drafting để mượn slipstream.
  • Elimination: mỗi 20 giây xe ở vị trí cuối bị loại khỏi cuộc đua, người chơi phải giữ vị trí top 3-4 liên tục cho đến khi còn 1 xe cuối cùng.
  • Escape: đua qua các checkpoint theo thời gian, mỗi checkpoint qua được cộng thêm 5-10 giây, bỏ lỡ là hết giờ và thua.

Bốn chế độ kỹ năng và chiến thuật cao hơn:

  • Gate Drift: drift xuyên qua các cổng được đánh dấu, mỗi cổng cho điểm số dựa trên độ dài drift và góc đánh, phải đạt mục tiêu điểm trong giới hạn thời gian.
  • Knockdown: đua với mục tiêu hạ knockdown đối thủ bằng cách húc vào sườn xe ở tốc độ cao, người có nhiều knockdown nhất khi hết giờ thắng cuộc.
  • Infected: 1 xe bị nhiễm có nitro vô hạn nhưng sẽ tự nổ tung sau khi đếm ngược, có thể lây nhiễm xe khác bằng cách va chạm. Lây nhiễm xong xe cũ được reset thời gian, mục tiêu là tránh là người cuối cùng bị nhiễm khi đồng hồ về 0.
  • Catch (Police Chase): người chơi lái xe cảnh sát, hạ gục đối thủ bằng cách húc hoặc kích hoạt EMP, đối thủ có thể thả mìn để cản. Chế độ này đánh dấu sự trở lại của Police Chase sau khi vắng bóng trong series từ thời Asphalt 6.

Cả 8 chế độ đều có trong Quick Solo Race để chơi tùy chọn không cần tiến độ, nhưng chỉ Classic, Elimination và Infected có sẵn trong online multiplayer asynchronous.

Bộ sưu tập 53 xe licensed phân theo 5 hạng từ D đến S

Asphalt Nitro có 53 xe licensed trên phiên bản Android, trong đó 1 xe đã bị gỡ do vấn đề bản quyền và 2 xe chỉ có thể mua bằng IAP, để lại 50 xe có thể sở hữu qua chơi thường. Toàn bộ xe chia theo 5 hạng hiệu năng D, C, B, A, S, mỗi hạng có 8-12 xe và mở khóa dần theo Career mode.

Cấu trúc 5 hạng xe phân chia rõ rệt theo tốc độ tối đa và giá mua bằng Credits:

Hạng Tốc độ tối đa Giá Credits Xe tiêu biểu
D 200-260 km/h 5.000 đến 15.000 Renault Clio R.S. 200, Mitsubishi Lancer Evolution X, Dodge Dart GT
C 260-300 km/h 30.000 đến 80.000 Chevrolet Camaro SS 2016, Mini Cooper Countryman
B 300-340 km/h 120.000 đến 350.000 Ferrari F12 Berlinetta, McLaren MP4/8
A 340-380 km/h 500.000 đến 1.500.000 Jaguar C-X75, RUF RT 12 S
S 380-420 km/h 2.500.000 trở lên hoặc Tokens Ferrari LaFerrari, Lamborghini Veneno, Bugatti Veyron, Mercedes-Benz Biome

Hạng D là điểm bắt đầu của mọi người chơi, với Renault Clio R.S. 200 EDC làm xe đầu tiên trao miễn phí, dùng xuyên suốt 5 race đầu của Season 1 Inception. Mitsubishi Lancer Evolution X là gương mặt quen thuộc từ Asphalt 8, lần đầu xuất hiện trong dòng J2ME của series ở Nitro, có chỉ số drift tốt nhất trong hạng D và giá khoảng 12.000 Credits.

Hạng S quy tụ những xe top, bao gồm Lamborghini Veneno với top speed gần 420 km/h, Bugatti Veyron 16.4 với độ ổn định cao nhất trong hạng, và Mercedes-Benz Biome là xe concept thiết kế từ vật liệu sinh học chỉ tồn tại trên bản vẽ ngoài đời thực. Biome có thiết kế lạ mắt nhất game nhưng chỉ số drift hơi yếu so với mặt bằng hạng S, trong khi McLaren MP4/8 và Chevrolet Camaro SS 2016 thường được cộng đồng đánh giá là cân bằng tốt hơn cho online multiplayer nhờ Tuning Kit bonus cao.

53 xe tạo thành 16 brand khác nhau, gồm các tên lớn châu Âu như Ferrari, Lamborghini, Bugatti, McLaren, Mercedes-Benz, BMW, Audi, Lotus, RUF, kết hợp với Nhật (Mitsubishi, Nissan), Mỹ (Chevrolet, Dodge, Ford Mustang, Chrysler) và Anh (Jaguar, Mini Cooper). Số lượng brand này nhiều hơn cả Asphalt Overdrive ra trước đó 1 năm dù dung lượng chỉ bằng 1/4.

6 quốc gia đua xe với địa hình từ băng tuyết Iceland đến đường mòn Brazil

Game đưa người chơi qua 6 quốc gia, mỗi nơi tái hiện địa hình và phong cảnh đặc trưng. Khác với 6 địa điểm chung chung của nhiều racing game khác, mỗi map ở Asphalt Nitro có 3-5 track riêng với các shortcut bí mật và chướng ngại vật riêng biệt.

Hoa Kỳ là khu vực mở đầu, lấy bối cảnh sa mạc miền tây với các track như Water Barrier có khu vực chạy qua đập nước, đường đua thẳng dài cho phép xe hạng cao tận dụng tốc độ tối đa. Đây là nơi 8/15 race đầu Season 1 diễn ra, được thiết kế để người chơi học quen với điều khiển trước khi gặp địa hình phức tạp.

Dãy Alps mang đến đường đua núi với khúc cua hairpin liên tục, drift trở thành kỹ năng bắt buộc thay vì tùy chọn. Băng tuyết phủ trên đường tạo hiệu ứng trơn trượt thực tế, độ bám giảm khoảng 15-20% so với đường đua Hoa Kỳ, buộc người chơi phải vào cua sớm hơn để giữ tốc độ.

Iceland là map có địa hình đa dạng nhất, kết hợp suối nước nóng, đường núi lửa và đồng băng. Một số track có khu vực nước phun và geyser hoạt động làm thay đổi quỹ đạo xe nếu chạy trúng. Đây cũng là nơi mở đầu vài race trong Season 2 Hot Pursuit.

Brazil mang đến không khí Rio de Janeiro với rừng nhiệt đới, đường ven biển và khu phố cổ. Các track ở đây có nhiều fork-path nhất, người chơi có thể tách hướng và đi shortcut qua khu chợ hoặc xuyên rừng để rút ngắn 2-4 giây thời gian race.

Trung Quốc tái hiện Vạn Lý Trường Thành và phố cổ Bắc Kinh, có track chạy dọc tường thành với view rộng, kết hợp đường thành phố và đường núi. Đặc điểm map này là số lượng ramp nhảy nhiều nhất, lý tưởng cho chế độ Knockdown khi cần dùng lực rơi từ trên cao để hạ knockdown đối thủ.

Ý dựa trên Venice từ Asphalt 8, có kênh nước, cầu cổ và quảng trường lát đá. Đây là map được bổ sung sau ngày ra mắt, chỉ có ở phiên bản Android và Tizen, không có trên J2ME. Đường đua chật hẹp và ngoằn ngoèo, thường chỉ vừa 3 xe qua cùng lúc, phù hợp với Catch mode khi cần dồn ép đối thủ vào tường.

Chế độ Career 6 mùa với 100+ race và hệ thống ngôi sao

Career mode chia thành 6 season theo cốt truyện thăng tiến trong làng đua xe, mỗi season có 15-30 race và yêu cầu mức sao tích lũy để mở khóa. Tổng cộng Career mode có hơn 100 race và khoảng 500 ngôi sao có thể giành được trên toàn bộ 6 season.

Sáu season trong Career mode:

  • Season 1 Inception: 15 race, 100 sao tối đa, mở khóa từ đầu. Có 4 chế độ Classic, Versus, Elimination, Catch và đua qua 3 location Hoa Kỳ, Alps, Iceland. Yêu cầu xe hạng D.
  • Season 2 Hot Pursuit: tập trung vào Knockdown và Police Chase, người chơi vừa làm tội phạm vừa làm cảnh sát ở các race khác nhau. Yêu cầu xe hạng C trở lên ở vài race cuối.
  • Season 3 Rising Star: mở khóa Gate Drift và bổ sung Brazil vào pool location. Đây là season yêu cầu kỹ năng drift cao, có race phải đạt 50.000 điểm drift trở lên trong 90 giây.
  • Season 4 Globetrotter: mở Trung Quốc và Ý, race trên cả 6 location. Đây là điểm chuyển tiếp giữa xe hạng B và A, người chơi cần sở hữu xe hạng B max level để vượt qua các race khó.
  • Season 5 Pro League: thử thách Infected mode lần đầu và yêu cầu xe hạng A. Race trong season này có 7 đối thủ AI ở độ khó cao nhất, win/loss margin thường dưới 2 giây.
  • Season 6 World Champion: mùa cuối với race tổng hợp mọi chế độ, yêu cầu xe hạng S trang bị Pro Kits cấp cao. Race cuối cùng là Classic trên Bugatti Veyron hoặc Lamborghini Veneno qua đường đua đặc biệt chỉ có ở Season 6.

Mỗi race có 3 thử thách phụ ngoài việc về nhất, ví dụ như đạt 3 knockdown trong 1 race, drift tổng 30 giây, hoặc kết thúc với 50% nitro còn lại. Mỗi thử thách hoàn thành trao 1 sao, race về nhất trao 1 sao, tổng 4 sao tối đa mỗi race. Achievement system bổ sung 7 bộ thành tích với 9 achievement mỗi bộ, tổng cộng 63 achievement giúp tăng điểm Google Play Games profile.

Hệ thống nâng cấp 4 chỉ số, Pro Kits và 6 cấp VIP

Mỗi xe trong Asphalt Nitro có 4 chỉ số nâng cấp độc lập, mỗi chỉ số nâng được 5 cấp riêng biệt bằng Credits. Người chơi mua từng cấp một, giá tăng dần theo cấp và theo hạng xe.

Bốn chỉ số nâng cấp gồm:

  • Top Speed: tốc độ tối đa khi xe đạt full nitro, tăng khoảng 8-12 km/h mỗi cấp ở hạng D, lên 15-20 km/h mỗi cấp ở hạng S. Đây là chỉ số ưu tiên cho race ở map Hoa Kỳ có đường thẳng dài.
  • Acceleration: thời gian từ 0-100 km/h, giảm 0.2-0.5 giây mỗi cấp tùy hạng xe. Quan trọng ở chế độ Elimination khi cần khởi động lại sau va chạm để không tụt về cuối đoàn.
  • Handling: độ nhạy lái và bám đường, ảnh hưởng trực tiếp đến drift score trong Gate Drift. Xe hạng D thường có Handling kém hơn 30% so với hạng S kể cả khi cùng max level.
  • Nitro: dung tích bình nitro và lực đẩy, tăng dung tích khoảng 15-20% mỗi cấp, đặc biệt quan trọng ở map dài như Hoa Kỳ Water Barrier khi nitro hết giữa race.

Pro Kits là lớp nâng cấp thứ hai được bổ sung sau bản đại tu tháng 11/2015. Người chơi mở thẻ Pro Kit từ Kit Boxes nhận sau race hoặc mua bằng Tokens, mỗi thẻ áp dụng cho 1 chỉ số của 1 xe cụ thể, cộng thêm 2-8% chỉ số gốc. Mỗi xe có tối đa 4 slot Pro Kit, đầy slot có thể tăng tổng 20-32% hiệu năng so với max upgrade thông thường, biến xe hạng B đầy Pro Kit ngang ngửa xe hạng A chưa Pro Kit.

VIP system gồm 6 cấp từ VIP 1 đến VIP 6, tích điểm bằng cách mua IAP. Mỗi cấp VIP mở quyền lợi cụ thể như giảm thời gian refresh Kit Boxes từ 4 tiếng xuống 2 tiếng ở VIP 3, tăng số slot inventory từ 50 lên 200 ở VIP 5, hoặc nhận thêm 20% Credits mỗi race từ VIP 4 trở lên. Booster bổ trợ có thể mua từng race gồm Double Credits, Nitro Starter để đầy bình nitro lúc khởi đầu, Tuning Kit cộng 1 cấp tạm thời cho cả 4 chỉ số, và Extra Tank tăng 30% dung tích nitro trong một race duy nhất.

Phiên bản 1.8.0A mới nhất và các thay đổi tích lũy từ bản 1.6.0

Phiên bản 1.8.0A là bản APK Asphalt Nitro mới nhất hiện có trên hacapks.com, kế thừa nguyên gốc từ những bản cuối Gameloft phát hành trước khi gỡ game khỏi Google Play vào 31/12/2024. Bản này giữ nguyên toàn bộ 53 xe, 8 chế độ chơi và 6 quốc gia gốc, cộng thêm các cập nhật tích lũy từ bản 1.6.0 lên các phiên bản kế tiếp.

Các thay đổi chính tích lũy từ bản 1.6.0:

  • Pro Kits system tích hợp sâu hơn: các thẻ Pro Kit có cấp độ rõ ràng và áp dụng vào 4 chỉ số nâng cấp thay vì là bộ tăng cường tách biệt như bản trước.
  • Mở rộng giới hạn xe trong 1 hạng: giới hạn cũ 5 xe mỗi hạng được nâng lên 10-12 xe ở hạng A và S, mở chỗ cho việc thêm xe mới qua các cập nhật.
  • Tối ưu hóa hiệu năng: giảm RAM tiêu thụ khoảng 15% so với bản 1.6.0, frame rate ổn định hơn trên thiết bị có RAM 1GB như Galaxy J series.
  • Sửa lỗi điều khiển tilt: độ nhạy gyroscope được hiệu chỉnh giúp xe phản hồi nhanh hơn 0.1-0.15 giây so với bản cũ, hữu ích ở Gate Drift cần điều khiển chính xác.
  • Hỗ trợ Android 13: bản mới chạy ổn định trên Android 13 và các thiết bị 64-bit, theo thông tin từ Softonic ngày 21/10/2025.
  • Multiplayer asynchronous vẫn hoạt động: sau khi server đóng tháng 3/2025, multiplayer chuyển sang dạng race với NPC mang tên người chơi khác, leaderboard local vẫn ghi nhận điểm cá nhân.

File APK trên hacapks.com ở phiên bản 1.8.0A có dung lượng khoảng 35-50MB, không yêu cầu thêm OBB hay file phụ. Game vẫn chạy hoàn toàn offline ở các chế độ Career, Quick Solo Race và Multiplayer asynchronous.

Câu hỏi thường gặp về Asphalt Nitro

Asphalt Nitro có chạy được trên thiết bị Android cũ không?

Game được thiết kế cho cấu hình thấp, chạy mượt trên thiết bị có RAM 1GB và Android 4.1 Jelly Bean trở lên ở các phiên bản đầu. Phiên bản 1.8.0A APK hiện tại yêu cầu Android 13 theo Softonic, nhưng các bản APK cũ hơn từ 1.6.0 đến 1.7.x vẫn hoạt động được trên Android 5 đến Android 10. Game chiếm khoảng 200MB bộ nhớ trong sau cài đặt thay vì gói APK gốc 35MB.

Có thể chơi Asphalt Nitro offline không nạp tiền không?

Hoàn toàn được. Chế độ Career 6 mùa, Quick Solo Race và Multiplayer asynchronous đều chạy offline. Nạp tiền chỉ mở khóa nhanh xe hạng S, Tokens và VIP level, nhưng người chơi free có thể mua xe hạng cao bằng Credits kiếm từ race, mỗi race trao 200 đến 5.000 Credits tùy hạng và thứ hạng về đích.

Có bao nhiêu xe trong Asphalt Nitro và có thể sở hữu hết không?

Game có 53 xe trên phiên bản Android, trong đó 50 xe có thể sở hữu qua chơi thường (1 xe bị gỡ bản quyền, 2 xe chỉ mua bằng IAP). Sở hữu hết 50 xe đòi hỏi khoảng 80 đến 120 tiếng chơi nếu không nạp tiền, phần lớn thời gian dành cho cày Credits để mua xe hạng A và S có giá lên đến hơn 2 triệu Credits mỗi chiếc.

Vì sao server Asphalt Nitro đóng và game vẫn chơi được không?

Gameloft đóng server chính ngày 03/03/2025 sau khi gỡ game khỏi Google Play tháng 12/2024. Tuy nhiên file APK vẫn cài và chơi được offline ở mọi chế độ chính. Multiplayer giờ chạy ở dạng asynchronous với NPC mang tên người chơi cũ, leaderboard không đồng bộ nhưng vẫn ghi điểm cá nhân. Cài lại game sẽ mất tiến trình do server lưu trữ đã ngừng.

Asphalt Nitro khác Asphalt 8 và Asphalt 9 ở điểm nào?

Asphalt Nitro nén lại engine của Asphalt 8 vào gói chỉ 35MB so với 2GB của Asphalt 8 và 2-3GB của Asphalt 9. Số xe ít hơn (53 so với 300+ của Asphalt 8), số chế độ tương đương 8 mode, không có TouchDrive control như Asphalt 9, không có nhân vật pilot. Đổi lại Nitro chạy mượt trên thiết bị 1GB RAM mà Asphalt 8 và 9 không thể.

⬇ TẢI XUỐNG
Đề xuất cho bạn
Bình luận (0)

Xoilac TV | vn138 | kèo nhà cái 88 | nhận định kèo bóng đá | qh88 | qh88 | tylekeo.asia | nowgoal | hitclub | nổ hũ | tỷ lệ kèo nhà cái | 789club | hi88 | rakhoi | 789club | mitom | ee88 | 90 phut tv | nobartv bgibola live | five88 | ALO789 | Alo789 | https://keonhacai5.io/ | Hitclub | https://sky88pa.com/ | SKY88 | https://dabet.it.com/ | Dabet | Fo88 | Ku88 | jalalive | trực tiếp bóng đá socolive | B52 Club | Rikvip | 789club | OXBET | da88st.com | https://lu88bb.com/ | https://five88w.io/ | xoilac TV | 7BALL